Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lubricating substance


noun
a substance capable of reducing friction by making surfaces smooth or slippery
Syn:
lubricant, lubricator, lube
Derivationally related forms:
lubricate (for: lubricator), lubricate (for: lubricant)
Hypernyms:
substance
Hyponyms:
drilling mud, drilling fluid, motor oil


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.